Đổi kilôgam sang pound

Cập nhật • Biên soạn và kiểm duyệt bởi Đọc 6 phút

Đổi kilôgam sang pound

Lưu ý: Các hệ số lấy từ thỏa thuận quốc tế năm 1959 nên phép tính là chính xác. Chỉ làm tròn ở bước cuối và luôn ghi rõ đơn vị bên cạnh con số.

1 kilôgam = 2,20462 lb. Ở đây chỉ cần nhớ một con số: 2,20462. Nhân lên là kilôgam thành pound. Phần còn lại của trang này nói về lúc nào câu hỏi ấy xuất hiện, sai sót lọt vào ở đâu và con số thu được thực sự có ý nghĩa gì.

Lạng, chỉ và cân

Vàng ở Việt Nam tính theo lạng (37,5 g) và chỉ (3,75 g). Ngoài chợ, «cân» lại thường được hiểu là một kilôgam.

1 lạng37,5 g
1 lb453,59 g
1 kilôgam1000 g

Toàn bộ trang quy đổi khối lượng, nhóm theo tình huống

Công cụ chính

Hướng dẫn tham khảo

Du lịch và hành lý

Vận chuyển và hậu cần

Gym và sức mạnh

Võ thuật

Sức khỏe và y tế

Trẻ sơ sinh và trẻ em

Thú cưng và động vật

Nhà bếp và thực phẩm

Xây dựng và vật liệu

Nông nghiệp và chăn nuôi

Công thức, đơn giản thôi

lb = kg × 2,20462262185

kg = lb × 0,45359237

Hai hệ số là nghịch đảo chính xác của nhau: 1 ÷ 0,45359237 bằng 2,20462262185. Nếu một bảng tra đổi đi rồi đổi lại mà không về đúng số ban đầu, nghĩa là nó đã làm tròn quá sớm.

Bảng tra cứu cho kilôgam

kglb
12,2
24,41
511,02
1022,05
2044,09
2350,71
2555,12
50110,23
70154,32
75165,35
100220,46
120264,55
150330,69

Những khối lượng quen thuộc

Việt Nam dùng kilôgam, nhưng pound vẫn xuất hiện trong công thức nấu ăn Mỹ, trên tạ ở phòng gym và trong quy định hành lý của các hãng bay Hoa Kỳ.

  • Một bao xi măng 50 kg
  • Hành lý Vietnam Airlines: 23 kg
  • Bình gas 12 kg
  • Một lạng vàng: 37,5 g
  • Một bao gạo 25 kg

Ba lỗi thường gặp nhất

  • <strong>Đổi ngược chiều.</strong> Nhân pound với 2,20462 thay vì 0,453592 cho kết quả lớn gần gấp năm lần.
  • <strong>Làm tròn quá sớm.</strong> Chỉ làm tròn một lần, ở bước cuối. Ba lần làm tròn hợp lý nối tiếp nhau tạo ra con số không còn hợp lý nữa.
  • <strong>Nhầm lẫn giữa các loại tấn.</strong> Tấn mét là 1.000 kg, short ton của Mỹ là 907,18 kg, còn long ton của Anh là 1.016 kg.

Ba bước để có kết quả

  1. Chọn chiều đổi: từ kilôgam sang pound hoặc ngược lại.
  2. Nhập con số đúng như bạn có, kể cả phần thập phân.
  3. Bấm Chuyển đổi và đọc kết quả kèm đơn vị.

Nhẩm trong hai giây

Nhân đôi số kilôgam rồi cộng thêm mười phần trăm của con số ban đầu. Với 40 kg: 80 cộng 4 thành 84 pound, trong khi giá trị thật là 88,18. Cộng thêm mười phần trăm của tổng nữa là gần như khớp.

Thực sự cần bao nhiêu chữ số thập phân

Độ chính xác là một lựa chọn, không phải thuộc tính của phép tính. Cân sức khỏe đọc theo bước một trăm gam, cân nhà bếp đọc từng gam, nên ghi cân nặng tới năm chữ số thập phân là tuyên bố một mức chính xác vốn không tồn tại. Với gần như mọi nội dung trên trang này, hai chữ số là đủ. Hãy giữ nguyên độ chính xác đầy đủ khi bạn nối nhiều bước tính, và chỉ làm tròn một lần ở cuối: sai số làm tròn sớm không nằm yên một chỗ, nó nhân lên cùng mọi bước phía sau.

Bối cảnh nên nhớ

Hệ số 2,20462 sinh ra từ một định nghĩa chứ không phải từ phép đo: kể từ năm 1959, một pound được ấn định đúng bằng 0,45359237 kilôgam. Vì vậy phép đổi không tự thêm sai số nào; nếu có chênh lệch thì nó đến từ con số bạn nhập. Còn một chỗ dựa nữa rất thực tế: đổi từ kilôgam sang pound thì con số luôn lớn lên, còn chiều ngược lại luôn nhỏ đi. Phản xạ này bắt được nhiều lỗi hơn việc dò lại phần thập phân, bởi nhầm chiều vừa phổ biến hơn vừa tốn kém hơn nhầm làm tròn.

Trang này dành cho ai

Không cần kiến thức đo lường: các ô nhập được đặt tên bằng từ thông thường và kết quả luôn hiện kèm đơn vị. Trang hữu ích với cả người cả đời chỉ đổi một lần lẫn người đổi hai mươi lần mỗi ngày. Nếu bạn làm về vận chuyển, xây dựng hay bếp núc, các bảng bên dưới có sẵn những giá trị khiến bạn không phải quay lại lần nữa.

Từ pound sang kilôgam

lbkg
10,454
20,907
52,268
104,536
209,072
2511,34
5022,68
7534,019
10045,359
12556,699
15068,039
17579,379
20090,718
250113,398
300136,078
500226,796

Những con số này lấy từ đâu

Các con số trên trang này được tính từ hệ số chính xác do Thỏa thuận Quốc tế về Yard và Pound năm 1959 quy định, không sao chép từ trang khác. Bảng biểu được tạo tự động nên không có lỗi chép tay.

Câu hỏi thường gặp

Một kilôgam bằng bao nhiêu pound?

2,20462 pound. Khi trò chuyện dùng 2,2 là đủ, còn khi ghi vào văn bản hãy dùng giá trị đầy đủ.

Một pound nặng bao nhiêu gam?

Đúng 453,59237 gam, con số được ấn định bằng thỏa thuận quốc tế từ năm 1959.

Một lạng vàng nặng bao nhiêu?

37,5 gam, và một chỉ là 3,75 gam. Ngoài chợ, «cân» lại thường được hiểu là một kilôgam.

Có thể làm tròn thành 2,2 không?

Trong lúc nói thì được. Trên 50 kg khoảng lệch bắt đầu lộ ra: ở 100 kg thiếu gần nửa pound.

Nhẩm trong đầu thế nào?

Nhân đôi rồi cộng thêm mười phần trăm số ban đầu. Với 30 kg: 60 cộng 3 thành 63 pound, giá trị chính xác là 66,14.

23 kg bằng bao nhiêu pound?

50,71 pound, mức hành lý ký gửi phổ biến nhất trên các chuyến bay quốc tế.

Trang web có lưu số tôi nhập không?

Không. Phép tính chạy ngay trong trình duyệt và không con số nào rời khỏi thiết bị.

Dùng được khi không có mạng chứ?

Sau khi trang đã tải xong thì được, vì việc tính toán diễn ra cục bộ.

Có dùng cho công việc được không?

Phép tính là chính xác. Với hồ sơ có giá trị pháp lý, hãy áp dụng thêm quy trình kiểm tra của ngành bạn.

Kilôgam nặng hơn pound phải không?

Nặng hơn nhiều, hơn gấp đôi một chút. Ngược lại, một pound còn thiếu chút nữa mới đủ nửa kilôgam.

1 kg bằng bao nhiêu pound?

1 kg tương đương 2,2 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

5 kg bằng bao nhiêu pound?

5 kg tương đương 11,02 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

10 kg bằng bao nhiêu pound?

10 kg tương đương 22,05 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

20 kg bằng bao nhiêu pound?

20 kg tương đương 44,09 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

25 kg bằng bao nhiêu pound?

25 kg tương đương 55,12 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

50 kg bằng bao nhiêu pound?

50 kg tương đương 110,23 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

75 kg bằng bao nhiêu pound?

75 kg tương đương 165,35 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

100 kg bằng bao nhiêu pound?

100 kg tương đương 220,46 pound. Nhân với 2,20462 để ra con số này, hoặc 0,453592 để quay lại.

Kết lại

Nhân 2,20462 để sang pound và nhân 0,453592 để quay về kilôgam. Hai con số này không đổi kể từ năm 1959 và sẽ không đổi, một sự chắc chắn hiếm hoi trên internet.